Kho từ › Biển báo và cảnh báo › free admission

free admission

B1 phr. 📁 Biển báo và cảnh báo EVU-PI
(biển báo) vào cửa miễn phí
UK /ˌfriː ədˈmɪʃn/ · US /ˌfriː ədˈmɪʃn/
The museum has free admission on the first Sunday of every month.
→ Bảo tàng vào cửa miễn phí vào Chủ nhật đầu tiên của mỗi tháng.
A sign outside said 'free admission', so we went straight in.→ Một tấm biển bên ngoài ghi 'vào cửa miễn phí', nên chúng tôi vào thẳng.
Ngoài bảo tàng/triển lãm: được vào không mất tiền. 'admission' = việc được cho vào; phí vào cửa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...