silence — examination in progress
Nghĩa
Định nghĩa · A sign requesting quiet during an exam.
“A sign on the hall door read 'silence — examination in progress'.”Một tấm biển trên cửa hội trường ghi 'giữ im lặng — đang có kỳ thi'.
“We had to whisper because there was an examination in progress.”Chúng tôi phải nói thầm vì đang có một kỳ thi diễn ra.
Ghi chú · Yêu cầu giữ im lặng vì một kỳ thi đang diễn ra. 'in progress' = đang diễn ra.