Kho từ › Biển báo và cảnh báo › silence — examination in progress

silence — examination in progress

B1 phr. 📁 Biển báo và cảnh báo EVU-PI
(biển báo) giữ im lặng — đang có kỳ thi
UK /ˈsaɪləns ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn ɪn ˈprəʊɡres/ · US /ˈsaɪləns ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn ɪn ˈprəʊɡres/
A sign on the hall door read 'silence — examination in progress'.
→ Một tấm biển trên cửa hội trường ghi 'giữ im lặng — đang có kỳ thi'.
We had to whisper because there was an examination in progress.→ Chúng tôi phải nói thầm vì đang có một kỳ thi diễn ra.
Yêu cầu giữ im lặng vì một kỳ thi đang diễn ra. 'in progress' = đang diễn ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...