Từ vựng B1

Chủ đề Biển báo và cảnh báo · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

silence — examination in progress

/ˈsaɪləns ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn ɪn ˈprəʊɡres/ B1

Nghĩa

(biển báo) giữ im lặng — đang có kỳ thi phr.

Định nghĩa · A sign requesting quiet during an exam.

“A sign on the hall door read 'silence — examination in progress'.”Một tấm biển trên cửa hội trường ghi 'giữ im lặng — đang có kỳ thi'.

“We had to whisper because there was an examination in progress.”Chúng tôi phải nói thầm vì đang có một kỳ thi diễn ra.

Ghi chú · Yêu cầu giữ im lặng vì một kỳ thi đang diễn ra. 'in progress' = đang diễn ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...