difficulty
/ˈdɪfɪkəlti/ B1
Nghĩa
khó khăn
danh từ
Định nghĩa · The state of being difficult or hard to do.
“He faced difficulty in solving the problem.”Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề.
“She faced difficulty in solving the problem.”Cô ấy gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'difficult' và thêm 'y'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thử thách trong cuộc sống.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả tình huống.