Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

difficulty

/ˈdɪfɪkəlti/ B1

Nghĩa

khó khăn danh từ

Định nghĩa · The state of being difficult or hard to do.

“He faced difficulty in solving the problem.”Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề.

“She faced difficulty in solving the problem.”Cô ấy gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề.

Đồng nghĩa challengehardship
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'difficult' và thêm 'y'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thử thách trong cuộc sống.

Ghi chú · Thường dùng để miêu tả tình huống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...