Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pace

/peɪs/ B1

Nghĩa

tốc độ danh từ

Định nghĩa · The speed at which something happens or is done.

“She walked at a slow pace.”Cô ấy đi bộ với tốc độ chậm.

“He runs at a fast pace during the race.”Anh ấy chạy với tốc độ nhanh trong cuộc đua.

Đồng nghĩa speedrate
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc phức tạp, chỉ là một danh từ đơn giản.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về hoạt động hoặc công việc.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao hoặc công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...