shore
/ʃɔː/ B1
Nghĩa
bờ (nơi biển hoặc hồ gặp đất liền)
n.
Định nghĩa · The land where the sea meets the land.
“Small boats were pulled up onto the shore for the night.”Những chiếc thuyền nhỏ được kéo lên bờ để qua đêm.
Cụm hay dùng
along the shoreon the shore
Ghi chú · Ranh giới nơi mặt nước gặp đất. Đồng âm với "sure" (chắc chắn) trong giọng Anh-Anh.