breeze
/briːz/ B1
Nghĩa
làn gió nhẹ, gió hiu hiu
n.
Định nghĩa · A gentle and light wind.
“A cool breeze from the sea made the hot day pleasant.”Một làn gió mát từ biển khiến ngày nóng trở nên dễ chịu.
Cụm hay dùng
a gentle breezea sea breeze
Họ từ
breezy (adj.)
Ghi chú · Gió nhẹ, dễ chịu (không mạnh như "wind"). "A sea breeze" = gió biển.