Kho từ › Kỳ nghỉ biển › surfing

surfing

B1 n. 📁 Kỳ nghỉ biển EVU-PI
môn lướt sóng
UK /ˈsɜːfɪŋ/ · US /ˈsɜːfɪŋ/
Surfing looks difficult, but it is a lot of fun to learn.
→ Lướt sóng trông có vẻ khó, nhưng học rất vui.
Collocations
go surfing
Họ từ
surf (v.)surfer (n.)
Đứng trên ván trượt theo sóng. Nói "go surfing". "Surf the internet" = lướt web.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...