surfing
/ˈsɜːfɪŋ/ B1
Nghĩa
môn lướt sóng
n.
Định nghĩa · A sport where you ride on waves.
“Surfing looks difficult, but it is a lot of fun to learn.”Lướt sóng trông có vẻ khó, nhưng học rất vui.
Cụm hay dùng
go surfing
Họ từ
surf (v.)surfer (n.)
Ghi chú · Đứng trên ván trượt theo sóng. Nói "go surfing". "Surf the internet" = lướt web.