Kho từ › Kỳ nghỉ biển › rough

rough

B1 adj. 📁 Kỳ nghỉ biển EVU-PI
(biển) động, sóng dữ; (bề mặt) gồ ghề
UK /rʌf/ · US /rʌf/
The sea was too rough, so nobody went swimming.
→ Biển động quá nên không ai đi bơi cả.
Collocations
a rough sea
Chữ "gh" đọc /f/: /rʌf/. Trái nghĩa với "calm" khi mô tả biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...