sunburn
/ˈsʌnbɜːn/ B1
Nghĩa
sự cháy nắng (da đỏ và rát)
n.
Định nghĩa · Red and painful skin from too much sun.
“He forgot his sunscreen and got bad sunburn on his back.”Anh ấy quên bôi kem chống nắng và bị cháy nắng nặng ở lưng.
Cụm hay dùng
get sunburn
Họ từ
sunburnt (adj.)
Ghi chú · Da bị đỏ, rát do phơi nắng quá lâu. Khác "suntan" (rám nâu, không đau).