Kho từ › Kỳ nghỉ biển › sunscreen

sunscreen

B1 n. 📁 Kỳ nghỉ biển EVU-PI
kem chống nắng
UK /ˈsʌnskriːn/ · US /ˈsʌnskriːn/
Put on plenty of sunscreen before you go to the beach.
→ Hãy bôi thật nhiều kem chống nắng trước khi ra biển.
Đồng nghĩa
sunblocksun cream
Collocations
put on sunscreenapply sunscreen
Kem bôi da để chống tia nắng. Từ đồng nghĩa: "sunblock", "sun cream".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...