sunscreen
/ˈsʌnskriːn/ B1
Nghĩa
kem chống nắng
n.
Định nghĩa · A cream that protects skin from sun.
“Put on plenty of sunscreen before you go to the beach.”Hãy bôi thật nhiều kem chống nắng trước khi ra biển.
Cụm hay dùng
put on sunscreenapply sunscreen
Ghi chú · Kem bôi da để chống tia nắng. Từ đồng nghĩa: "sunblock", "sun cream".