shade
/ʃeɪd/ B1
Nghĩa
bóng râm, chỗ mát (không có nắng)
n.
Định nghĩa · A cool area without direct sunlight.
“At midday we sat in the shade of a big tree to keep cool.”Giữa trưa chúng tôi ngồi dưới bóng râm của một cây lớn cho mát.
Cụm hay dùng
in the shadesit in the shade
Họ từ
shady (adj.)
Ghi chú · Vùng tối, mát do có vật che nắng. Khác "shadow" (cái bóng in hình của vật).