that's true, but...
/ðæts ˈtruː bət/ B1
Nghĩa
đúng vậy, nhưng... (đồng ý rồi nêu ý khác)
phr.
Định nghĩa · A phrase used to agree but add another point.
“That's true, but the tickets are quite expensive.”Đúng vậy, nhưng vé khá đắt.
Ghi chú · Ở Anh, người ta thường ĐỒNG Ý một chút trước khi nêu ý kiến khác cho lịch sự.