I see what you mean
/aɪ ˈsiː wɒt ju ˈmiːn/ B1
Nghĩa
tôi hiểu ý bạn
phr.
Định nghĩa · A phrase to show understanding of someone's idea.
“I see what you mean, but I'd still choose the earlier train.”Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi vẫn chọn chuyến tàu sớm hơn.
Ghi chú · Thể hiện mình hiểu quan điểm người kia (thường trước khi nêu ý khác).