Kho từ › Ý kiến, đồng ý và phản đối › that's a good point

that's a good point

B1 phr. 📁 Ý kiến, đồng ý và phản đối EVU-PI
đó là một ý hay
UK /ðæts ə ˈɡʊd ˈpɔɪnt/ · US /ðæts ə ˈɡʊd ˈpɔɪnt/
That's a good point — I hadn't thought about the parking.
→ Đó là một ý hay — tôi chưa nghĩ đến chuyện chỗ đậu xe.
“point” ở đây = ý kiến/luận điểm. Khen ý người khác trong thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...