I feel strongly about...
/aɪ ˈfiːl ˈstrɒŋli əˈbaʊt/ B1
Nghĩa
tôi có quan điểm rất mạnh mẽ về...
phr.
Định nghĩa · A strong opinion about a particular issue.
“I feel strongly about keeping our neighbourhood clean.”Tôi rất quan tâm và có quan điểm mạnh về việc giữ khu phố sạch sẽ.
Ghi chú · “feel strongly about” = có cảm xúc/ý kiến rất mạnh về một việc.