I disagree completely
/aɪ ˌdɪsəˈɡriː kəmˈpliːtli/ B1
Nghĩa
tôi hoàn toàn phản đối
phr.
Định nghĩa · A complete disagreement with someone's opinion.
“I disagree completely — I think weekends are for resting, not studying.”Tôi hoàn toàn phản đối — tôi nghĩ cuối tuần là để nghỉ ngơi, không phải để học.
Ghi chú · Danh từ: “disagreement” (sự bất đồng). Cách nói này rất mạnh — thường thêm lý do sau đó.