Kho từ › Ý kiến, đồng ý và phản đối › I disagree completely

I disagree completely

B1 phr. 📁 Ý kiến, đồng ý và phản đối EVU-PI
tôi hoàn toàn phản đối
UK /aɪ ˌdɪsəˈɡriː kəmˈpliːtli/ · US /aɪ ˌdɪsəˈɡriː kəmˈpliːtli/
I disagree completely — I think weekends are for resting, not studying.
→ Tôi hoàn toàn phản đối — tôi nghĩ cuối tuần là để nghỉ ngơi, không phải để học.
Họ từ
disagree (v.)disagreement (n.)
Danh từ: “disagreement” (sự bất đồng). Cách nói này rất mạnh — thường thêm lý do sau đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...