Kho từ › Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt › Good luck

Good luck

B1 phr. 📁 Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt EVU-PI
Chúc may mắn
UK /ˌɡʊd ˈlʌk/ · US /ˌɡʊd ˈlʌk/
It's your exam today, isn't it? Good luck!
→ Hôm nay bạn thi đúng không? Chúc may mắn nhé!
Chúc ai đó gặp may. Đáp lại: “Thanks, I’ll need it.”

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...