| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɡriːt/
|
v. |
chào, chào hỏi (ai đó)
She greeted her guests with a warm smile.
Cô ấy chào khách bằng một nụ cười ấm áp.
Chi tiếtHọ từgreeting (n.)
Danh từ: “greeting” (lời chào). “season’s greetings” = lời chúc dịp lễ.
|
— |
|
/bi ˌɪntrəˈdjuːst tə/
|
phr. |
được giới thiệu với (ai đó)
I was introduced to my new classmates on the first day.
Tôi được giới thiệu với các bạn cùng lớp mới trong ngày đầu tiên.
Chi tiết Khi gặp người lạ (“a stranger”), thường “shake hands” và nói “hello”.
|
— |
|
/ˌʃeɪk ˈhændz/
|
phr. |
bắt tay
The two managers shook hands after the meeting.
Hai vị quản lý bắt tay nhau sau cuộc họp.
Chi tiết Trong tình huống trang trọng, người ta bắt tay khi được giới thiệu. Số nhiều: “hands”.
|
— |
|
/ˈnaɪs tə ˈmiːt ju/
|
phr. |
Rất vui được gặp bạn
Hello, I'm Nam. Nice to meet you.
Xin chào, tôi là Nam. Rất vui được gặp bạn.
Chi tiết Nói khi gặp ai LẦN ĐẦU. Khi chia tay lần đầu gặp: “Nice to meet you” hoặc “It was nice meeting you”.
|
— |
|
/ˈhaʊ ə ju/
|
phr. |
Bạn (có) khỏe không?
Hi Lan, how are you? — Fine, thanks. And you?
Chào Lan, bạn khỏe không? — Ổn, cảm ơn. Còn bạn?
Chi tiết Đáp lại: “Fine, thanks / Not (so) bad, thanks” rồi hỏi lại “And you? / How about you?”.
|
— |
|
/ˌhaʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/
|
phr. |
Dạo này thế nào? Mọi việc ổn chứ? (chào hỏi thân mật)
Hi Nam, how's it going? I haven't seen you for ages.
Chào Nam, dạo này thế nào? Lâu rồi không gặp cậu.
Chi tiếtCụm hay dùngHow's it going?
Họ từgo (v.)
Cách chào thân mật (infml) như "How are you?". Đáp lại thường: "Not bad, and you?" (Cũng ổn, còn cậu?).
|
— |
|
/ˈfaɪn ˈθæŋks/
|
phr. |
Ổn/khỏe, cảm ơn (đáp lời hỏi thăm)
‘How are you?’ ‘Fine, thanks. How about you?’
“Bạn khỏe không?” “Ổn, cảm ơn. Còn bạn?”
Chi tiếtĐồng nghĩaNot so bad, thanks
Câu đáp chuẩn khi ai đó hỏi “How are you?”. Nhớ hỏi lại người kia.
|
— |
|
/ˈhaʊ əˈbaʊt ju/
|
phr. |
Còn bạn thì sao?
I had a great weekend. How about you?
Cuối tuần của tôi rất tuyệt. Còn bạn thì sao?
Chi tiếtĐồng nghĩaAnd you?What about you?
Dùng để hỏi lại sau khi trả lời. Đồng nghĩa “And you?”.
|
— |
|
/ˌɡʊdˈbaɪ/
|
phr. |
Tạm biệt
Goodbye! It was nice meeting you.
Tạm biệt! Rất vui được gặp bạn.
Chi tiếtĐồng nghĩabye
Trang trọng hơn “bye”. Với người vừa mới gặp: “Goodbye. Nice to meet you.”
|
— |
|
/ˌteɪk ˈkeə/
|
phr. |
giữ gìn sức khỏe nhé, bảo trọng (khi tạm biệt)
See you next week — take care!
Hẹn gặp tuần sau — bảo trọng nhé!
Chi tiết Cách chào tạm biệt thân mật, ấm áp (infml).
|
— |
|
/ˈsiː ju ˈleɪtə/
|
phr. |
hẹn gặp lại sau
I have to go now. See you later!
Tôi phải đi đây. Hẹn gặp lại sau nhé!
Chi tiếtCụm hay dùngsee you soonsee you tomorrow
Thân mật. Biến thể: “see you soon / tomorrow / on Monday”.
|
— |
|
/tʃɪəz/
|
phr. |
cảm ơn; chúc sức khoẻ (thân mật)
Cheers for helping me move all these boxes!
Cảm ơn đã giúp tôi khuân hết mấy cái thùng này nhé!
Chi tiếtĐồng nghĩathanks
Thân mật kiểu Anh, vừa nghĩa "cảm ơn" vừa nghĩa "cạn ly" khi nâng cốc. Trang trọng dùng "thank you".
|
— |
|
/hæv ə ˈnaɪs ˌwiːkˈend/
|
phr. |
Chúc cuối tuần vui vẻ
Bye, everyone. Have a nice weekend!
Tạm biệt mọi người. Chúc cuối tuần vui vẻ!
Chi tiết Đáp lại: “Thanks, same to you.” — KHÔNG nói “same for you”.
|
— |
|
/ˈseɪm tə ju/
|
phr. |
Bạn cũng vậy nhé (đáp lại lời chúc)
‘Have a good trip!’ ‘Thanks, same to you.’
“Chúc chuyến đi vui vẻ!” “Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé.”
Chi tiết Đáp lại một lời chúc. Nói “same TO you” — KHÔNG “same for you”.
|
— |
|
/ɪkˈskjuːz mi/
|
phr. |
Xin lỗi (để đi qua, gọi ai, hoặc bắt chuyện)
Excuse me, could I just get past?
Xin lỗi, cho tôi qua nhờ một chút được không?
Chi tiết Dùng để xin phép đi qua, gọi ai đó, hoặc mở lời. Khác “Sorry” (xin lỗi vì đã làm điều gì).
|
— |
|
/ˌɡʊd ˈlʌk/
|
phr. |
Chúc may mắn
It's your exam today, isn't it? Good luck!
Hôm nay bạn thi đúng không? Chúc may mắn nhé!
Chi tiết Chúc ai đó gặp may. Đáp lại: “Thanks, I’ll need it.”
|
— |
|
/ˈbles ju/
|
phr. |
(chúc) khỏe (nói khi ai đó hắt hơi)
‘Achoo!’ ‘Bless you!’
“Hắt xì!” “(Chúc) khỏe nhé!”
Chi tiết Câu nói lịch sự khi ai đó hắt hơi (sneeze). Không có nghĩa đen tôn giáo trong tình huống này.
|
— |
|
/ˌθæŋk ˈɡʊdnəs/
|
phr. |
May quá!, Ơn trời!
Thank goodness — I found my keys under the sofa!
May quá — tôi tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa rồi!
Chi tiết Nói khi mừng vì một điều xấu đã KHÔNG xảy ra. “Goodness!” một mình = thốt lên vì ngạc nhiên.
|
— |
|
/kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/
|
phr. |
Chúc mừng!
I hear you passed your exam. Congratulations!
Nghe nói bạn thi đậu rồi. Chúc mừng nhé!
Chi tiếtHọ từcongratulate (v.)
Luôn ở dạng số nhiều (-s). Động từ: “congratulate somebody ON something”.
|
— |
|
/ˈstreɪndʒə/
|
n. |
người lạ (chưa từng gặp)
My parents told me not to talk to strangers when I was young.
Bố mẹ dặn tôi hồi nhỏ đừng nói chuyện với người lạ.
Chi tiết Người ta chưa quen biết. Khác “foreigner” (người nước ngoài).
|
— |
Đang tải...