Kho từ › Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt › Congratulations

Congratulations

B1 phr. 📁 Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt EVU-PI
Chúc mừng!
UK /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/ · US /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/
I hear you passed your exam. Congratulations!
→ Nghe nói bạn thi đậu rồi. Chúc mừng nhé!
Họ từ
congratulate (v.)
Luôn ở dạng số nhiều (-s). Động từ: “congratulate somebody ON something”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...