Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intervention

/ˌɪntərˈvɛnʃən/ B1

Nghĩa

can thiệp danh từ

Định nghĩa · The act of stepping in to help or change a situation.

“The intervention was necessary to resolve the issue.”Sự can thiệp là cần thiết để giải quyết vấn đề.

“The intervention helped resolve the conflict peacefully.”Sự can thiệp đã giúp giải quyết xung đột một cách hòa bình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về giải pháp cho vấn đề trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các vấn đề xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...