Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

terror

/ˈtɛrər/ B1

Nghĩa

nỗi sợ hãi danh từ

Định nghĩa · A strong feeling of fear.

“The movie was filled with terror.”Bộ phim đầy rẫy nỗi sợ hãi.

“The horror movie filled me with terror.”Bộ phim kinh dị làm tôi cảm thấy nỗi sợ hãi.

Đồng nghĩa feardreadfright
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terrere', nghĩa là 'sợ hãi'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phim hoặc sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...