Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ban

/bæn/ B1

Nghĩa

cấm động từ

Định nghĩa · To officially prohibit something.

“They decided to ban smoking in public places.”Họ quyết định cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.

“The government decided to ban plastic bags.”Chính phủ đã quyết định cấm túi nhựa.

Đồng nghĩa prohibitforbid

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về chính sách trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong luật pháp và quy định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...