DAY 8

55 từ B2
Đăng bởi
Lan Anh Dương Thị @duohanh2018gh

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  55 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/bæn/
động từ
cấm
They decided to ban smoking in public places.
Họ quyết định cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.
Chi tiết
The government decided to ban plastic bags.Chính phủ đã quyết định cấm túi nhựa.
Đồng nghĩaprohibitforbid
Cụm hay dùngban on smokingban on plastic
Thường dùng trong luật pháp và quy định.
—
/bɛr/
động từ
chịu đựng
I can't bear the noise.
Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn.
Chi tiết
I can't bear the noise anymore.Tôi không thể chịu được tiếng ồn nữa.
Đồng nghĩaenduretolerate
Cụm hay dùngbear the painbear responsibilitycan't bear
Họ từbearable (adj)unbearable (adj)
Động từ: chịu đựng; bearable: có thể chịu được.
—
/ˈsɛntər/
danh từ
trung tâm
The center of the city is busy.
Trung tâm thành phố rất đông đúc.
Chi tiết
The center of the city is busy.Trung tâm thành phố rất đông đúc.
Đồng nghĩahubfocal point
Cụm hay dùngcity centercommunity centershopping center
Dùng để chỉ vị trí trung tâm.
—
/ˈkɒnsənˌtreɪt/
động từ
tập trung
It's hard to concentrate when there are so many distractions.
Thật khó để tập trung khi có quá nhiều sự phân tâm.
Chi tiết
You need to concentrate on your studies.Bạn cần tập trung vào việc học của mình.
Đồng nghĩafocusdirect
Cụm hay dùngconcentrate fullyconcentrate hard
Rất quan trọng trong học tập.
—
encounter
/ɪnˈkaʊntər/
v.
tình cờ gặp, chạm trán
We encountered several problems during the project.
Chúng tôi đã gặp phải một số vấn đề trong dự án.
—
disease
/dɪˈziːz/
n.
bệnh
Regular exercise helps prevent heart disease.
Tập thể dục đều đặn giúp ngăn ngừa bệnh tim.
Chi tiết
He was diagnosed with a rare disease.Anh ấy được chẩn đoán mắc một bệnh hiếm.
Đồng nghĩaillnesssickness
Cụm hay dùngchronic diseaseinfectious diseaserare disease
Bệnh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nghiêm trọng.
—
/rɪˈpɛr/
động từ
sửa chữa
I need to repair my bicycle.
Tôi cần sửa chữa xe đạp của mình.
Chi tiết
He repaired the broken chair.Anh ấy sửa cái ghế hỏng.
Đồng nghĩafixmend
Cụm hay dùngrepair a carrepair a leak
Họ từrepair (n)repairable (adj)
Sửa chữa hỏng hóc
—
impair
/ɪmˈper/
v.
suy yếu, làm hại
Lack of sleep can impair your memory.
Thiếu ngủ có thể làm suy giảm trí nhớ của bạn.
—
/ˈræpɪd/
tính từ
nhanh chóng
The rapid growth of technology is impressive.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thật ấn tượng.
Chi tiết
The rapid growth of technology is impressive.Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thật ấn tượng.
Đồng nghĩafastswift
Cụm hay dùngrapid changerapid responserapid growth
Dùng để chỉ tốc độ cao.
—
urban
/ˈɜːrbən/
adj.
đô thị, thành thị
Urban areas are usually crowded.
Các khu vực thành thị thường đông đúc.
Chi tiết
Họ từurbanisation (n.)
Trái nghĩa: rural (nông thôn).
—
visible
/ˈvɪzəbl/
adj.
có thể thấy rõ
The stars are visible tonight.
Các ngôi sao có thể nhìn thấy rõ vào tối nay.
—
/əbˈdʒektɪv/
adj
khách quan
Objective reporting builds credibility.
Đưa tin khách quan xây dựng uy tín.
Chi tiết
An objective view helps in making fair decisions.Một cái nhìn khách quan giúp đưa ra quyết định công bằng.
Đồng nghĩaimpartialunbiased
Cụm hay dùngobjective analysisobjective criteriaobjective reality
Họ từobjectivity (n)
Dùng để thể hiện sự công bằng.
—
/səbˈdʒɛktɪv/
tính từ
chủ quan
Her opinion on the movie was very subjective.
Ý kiến của cô về bộ phim rất chủ quan.
Chi tiết
Her subjective view influenced her decision.Quan điểm chủ quan của cô đã ảnh hưởng đến quyết định của cô.
Đồng nghĩapersonalbiased
Cụm hay dùngsubjective opinionsubjective experience
Khác với khách quan, dựa vào cảm xúc cá nhân.
—
/əbˈdʒek.ʃən/
n.
sự phản đối; lý do từ chối (mua)
The rep handled the client's objections skillfully.
Đại diện xử lý các phản đối của khách hàng một cách khéo léo.
Chi tiết
Overcoming objections is a key sales skill.Vượt qua sự phản đối là kỹ năng bán hàng quan trọng.
Đồng nghĩaresistanceconcernpushback
Cụm hay dùnghandle objectionsraise an objectionovercome objectionsaddress an objectionsales objection
Họ từobject (v.)objectionable (adj.)
Trong bán hàng, 'objection handling' = kỹ năng xử lý lý do khách từ chối. Khác 'complaint' (khiếu nại sau khi mua).
—
prospective
/prəˈspektɪv/
adj.
triển vọng, tiềm năng
The company met with prospective clients.
Công ty đã gặp gỡ các khách hàng tiềm năng.
Chi tiết
She is a prospective student at the university.Cô ấy là một sinh viên tiềm năng của trường đại học.
Đồng nghĩapotentiallikely
Cụm hay dùngprospective buyerprospective employeeprospective student
Họ từprospect (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển sinh hoặc kinh doanh.
—
diet
/ˈdaɪət/
n.
ăn kiêng, chế độ ăn
She is on a strict diet to lose weight.
Cô ấy đang theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để giảm cân.
Chi tiết
She follows a strict diet.Cô ấy tuân theo chế độ ăn nghiêm ngặt.
Đồng nghĩaregimennutrition
Cụm hay dùngbalanced dietgo on a dietdiet plan
Họ từdietary (adj)dieter (n)dietetics (n)
Chế độ ăn kiêng thường dùng 'diet', nhưng cũng chỉ ăn uống hàng ngày.
—
advantage
/ədˈvæntɪdʒ/
n.
lợi thế, thuận lợi
Speaking a second language is a big advantage.
Nói được ngôn ngữ thứ hai là một lợi thế lớn.
Chi tiết
Take advantage of the sale.Tận dụng đợt giảm giá.
Đồng nghĩabenefitedge
Cụm hay dùngtake advantage ofhave an advantage
Họ từadvantageous (adj)disadvantage (n)
Phân biệt: 'advantage' là lợi thế, 'benefit' là lợi ích.
—
/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/
n.
bất lợi, nhược điểm
The main disadvantage of city life is the pollution.
Nhược điểm chính của cuộc sống thành thị là ô nhiễm.
Chi tiết
High rent is a real disadvantage for students.Tiền thuê nhà cao là một bất lợi thực sự với sinh viên.
Cụm hay dùnga disadvantage ofthe main disadvantage
Trái nghĩa của 'advantage'. Khi so sánh, hay dùng cặp 'advantages and disadvantages'.
—
/kriːˈeɪt/
động từ
tạo ra
I want to create a painting.
Tôi muốn tạo ra một bức tranh.
Chi tiết
They create beautiful art every day.Họ tạo ra nghệ thuật đẹp mỗi ngày.
Đồng nghĩaproducegenerate
Cụm hay dùngcreate a plancreate a project
Họ từcreation (n)creative (adj)
Tạo ra có thể là về vật chất hoặc ý tưởng.
—
/ˌkriːeɪˈtɪvɪti/
danh từ
sự sáng tạo
Creativity is important in problem-solving.
Sự sáng tạo rất quan trọng trong việc giải quyết vấn đề.
Chi tiết
Her creativity shines in her artwork.Sự sáng tạo của cô ấy tỏa sáng trong tác phẩm nghệ thuật.
Đồng nghĩaimaginationinnovation
Cụm hay dùngcreative processcreative thinking
Họ từcreate (v)
Thường dùng trong nghệ thuật và thiết kế.
—
abundant
/əˈbʌndənt/
adj.
phong phú, nhiều
Water is abundant in this region.
Nước rất phong phú ở vùng này.
Chi tiết
Abundant evidence supports the findings.Bằng chứng dồi dào ủng hộ các phát hiện.
Đồng nghĩaplentifulamplecopious
Cụm hay dùngabundant supplyabundant resourcesabundant evidence
Họ từabundanceabundantly
Nhấn mạnh sự dư thừa tích cực. 'in abundance' = rất nhiều.
—
/prɛs/
động từ
nhấn
Press the button to start.
Nhấn nút để bắt đầu.
Chi tiết
Press the key to start.Nhấn phím để bắt đầu.
Đồng nghĩapushsqueeze
Cụm hay dùngpress a buttonpress firmlypress down
Họ từpressure (n)pressing (adj)
Nhấn, ấn; cũng có nghĩa là báo chí (n).
—
/ˈprɛʃər/
danh từ
áp lực
She feels a lot of pressure at work.
Cô ấy cảm thấy rất nhiều áp lực ở nơi làm việc.
Chi tiết
He works well under pressure.Anh ấy làm việc tốt dưới áp lực.
Đồng nghĩastressstrain
Cụm hay dùngunder pressureblood pressurepeer pressure
Họ từpress (v)pressurized (adj)
Áp lực tinh thần hoặc vật lý, tùy ngữ cảnh.
—
/ˈstɪm.jə.leɪt/
v.
kích thích, tạo động lực cho tăng trưởng
Government spending was used to stimulate economic recovery.
Chi tiêu chính phủ được dùng để kích thích phục hồi kinh tế.
Chi tiết
Price promotions stimulated short-term sales volume.Chương trình khuyến mãi giá đã kích thích doanh số ngắn hạn.
Đồng nghĩaspurboost
Cụm hay dùngstimulate demandstimulate growthstimulate the economystimulate investmentstimulate interest
Họ từstimulus (n.) gói kích thíchstimulation (n.)stimulating (adj.) kích thích
Thường gắn với kinh tế vĩ mô: stimulus package, stimulate demand — phổ biến trong TOEIC Reading.
—
satisfy
/ˈsætɪsfaɪ/
v.
làm hài lòng, thỏa mãn
The product satisfies customer needs.
Sản phẩm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Chi tiết
The service aims to satisfy all customer requests.Dịch vụ nhằm làm hài lòng tất cả yêu cầu của khách hàng.
Đồng nghĩafulfillplease
Cụm hay dùngsatisfy needssatisfy demandssatisfy customers
Họ từsatisfaction (n)satisfactory (adj)
Làm hài lòng có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực.
—
/rɪˈstɔːr/
v
khôi phục
They restored the old temple.
Họ khôi phục ngôi đền cũ.
Chi tiết
They plan to restore the old building next year.Họ dự định khôi phục tòa nhà cũ vào năm tới.
Đồng nghĩarebuildrepair
Cụm hay dùngrestore balancerestore orderrestore health
Dùng khi nói về việc khôi phục.
—
/prɪˈdɪkt/
động từ
dự đoán
Scientists predict that climate change will worsen.
Các nhà khoa học dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Chi tiết
I predict it will rain tomorrow.Tôi dự đoán ngày mai sẽ có mưa.
Đồng nghĩaforecastanticipate
Cụm hay dùngpredict outcomespredict trendspredict behavior
Thường dùng trong dự báo thời tiết.
—
actual
/ˈæktʃuəl/
adj.
thực tế, thực sự
What is the actual cost?
Chi phí thực tế là bao nhiêu?
Chi tiết
The actual cost was higher than expected.Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.
Đồng nghĩarealgenuine
Cụm hay dùngactual resultsactual sizeactual events
Dùng để chỉ sự thật hoặc thực tế.
—
actually
/ˈæktʃuəli/
adv.
thực tế là, thực sự
I actually enjoyed the movie.
Tôi thực sự rất thích bộ phim đó.
Chi tiết
He actually finished early.Anh ấy thực sự đã hoàn thành sớm.
Đồng nghĩain factreally
Cụm hay dùngactually happenedactually think
Họ từactual (adj)actuality (n)
Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sửa lỗi.
—
seriously
/ˈsɪriəsli/
adv.
nghiêm túc, nghiêm trọng
He takes his job very seriously.
Anh ấy rất nghiêm túc với công việc của mình.
Chi tiết
He spoke seriously about the issue.Anh ấy đã nói nghiêm túc về vấn đề này.
Đồng nghĩaearnestlysolemnly
Cụm hay dùngseriously considerseriously injured
Thường dùng để nhấn mạnh ý kiến.
—
/ˈpɒsəbəl/
adj.
Có thể
That's possible.
Có thể.
Chi tiết
That's a possible solution.Đó là một giải pháp khả thi.
Đồng nghĩafeasiblelikely
Cụm hay dùngas soon as possiblepossible outcome
Họ từpossibly (adv.)possibility (n.)
Phân biệt 'possible' (có thể) và 'probable' (có khả năng cao).
—
/ɪmˈpɒsəbl/
adj.
không thể, bất khả thi
It is impossible to be in two places at the same time.
Không thể ở hai nơi cùng một lúc.
Chi tiết
Do not say it is impossible before you try.Đừng nói là không thể trước khi bạn thử.
Họ từpossible (adj.)
Tiền tố “im-” (một dạng của “in-”) = phủ định: possible → impossible. Dùng “im-” trước các chữ p, b, m.
—
slightly
/ˈslaɪtli/
adv.
hơi hời, nhẹ nhàng
Sales increased slightly this month.
Doanh số tăng nhẹ trong tháng này.
Chi tiết
He smiled slightly.Anh ấy mỉm cười nhẹ.
Đồng nghĩaa littlesomewhat
Cụm hay dùngslightly differentslightly better
Họ từslight (adj.)
Không dùng với nghĩa phủ định mạnh.
—
somewhat
/ˈsʌmwʌt/
adv.
hơi, có phần
I was somewhat surprised by the news.
Tôi có phần ngạc nhiên trước tin tức đó.
Chi tiết
I am somewhat tired after the long journey.Tôi hơi mệt sau chuyến đi dài.
Đồng nghĩaslightlypartially
Cụm hay dùngsomewhat difficultsomewhat surprised
Hơi thường dùng để giảm nhẹ ý kiến.
—
/ˈdʒɛntli/
trạng từ
nhẹ nhàng
She gently placed the baby in the crib.
Cô ấy nhẹ nhàng đặt em bé vào cũi.
Chi tiết
She gently placed the baby in the crib.Cô nhẹ nhàng đặt em bé vào cũi.
Đồng nghĩasoftlytenderly
Cụm hay dùnggently caressgently remind
Thường dùng để chỉ hành động nhẹ nhàng.
—
overwhelming
/ˌoʊvərˈwelmɪŋ/
adj.
quá sức, quá mức
The response was overwhelming.
Sự phản hồi là quá lớn và vượt ngoài mong đợi.
—
license
/ˈlaɪsns/
n.
bằng cấp, giấy phép
You need a driver's license to drive.
Bạn cần có bằng lái xe để lái xe.
Chi tiết
You need a license to drive a car.Bạn cần giấy phép để lái xe.
Đồng nghĩapermitauthorization
Cụm hay dùngbusiness licensedriver's license
Cần thiết cho nhiều hoạt động hợp pháp.
—
at least
/ət liːst/
adv.
ít nhất, tối thiểu
It will take at least an hour.
Sẽ mất ít nhất một tiếng đồng hồ.
Chi tiết
Không ít hơn con số nêu ra (not less than). Trái nghĩa "at most".
—
/ˈɪn.kʌm/
danh từ
thu nhập
Her income is enough for living.
Thu nhập của cô ấy đủ để sống.
Chi tiết
His income allows him to travel every year.Thu nhập của anh ấy cho phép anh đi du lịch mỗi năm.
Đồng nghĩaearningsrevenue
Cụm hay dùngmonthly incomeannual incomeincome tax
Liên quan đến tài chính cá nhân.
—
/ˈaʊt.kʌm/
danh từ
kết quả
The outcome of the experiment was surprising.
Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.
Chi tiết
The outcome of the test was positive.Kết quả của bài kiểm tra là tích cực.
Đồng nghĩaresultconsequence
Cụm hay dùngfinal outcomepositive outcomeoutcome measure
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng.
—
/ˈɪnˌvɔɪs/
danh từ
hóa đơn
Please send me the invoice for the services.
Xin vui lòng gửi cho tôi hóa đơn cho các dịch vụ.
Chi tiết
Please send me the invoice for the recent purchase.Xin vui lòng gửi cho tôi hóa đơn cho lần mua gần đây.
Đồng nghĩabillstatement
Cụm hay dùngsend an invoiceissue an invoiceinvoice number
Dùng trong giao dịch thương mại.
—
/ˈkʌs.tə.mɚ/
n.
khách hàng
The restaurant welcomed each customer warmly.
Nhà hàng chào đón từng khách hàng nồng nhiệt.
Chi tiết
We value our regular customers very much.Chúng tôi rất trân trọng khách hàng quen của mình.
Đồng nghĩaguestclientpatron
Cụm hay dùngregular customerserve customerscustomer servicecustomer satisfactionloyal customer
Họ từcustomer service (n.) dịch vụ khách hàng
Trong nhà hàng, 'guest' lịch sự hơn 'customer'; 'diner' chỉ người đang ăn tại nhà hàng.
—
/ˈkʌstəmaɪz/
động từ
tùy chỉnh
You can customize your profile settings.
Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt hồ sơ của mình.
Chi tiết
You can customize your phone's settings.Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt điện thoại của mình.
Đồng nghĩatailormodify
Cụm hay dùngcustomize optionscustomize features
Thường dùng trong công nghệ và dịch vụ.
—
accustomed
/əˈkʌstəmd/
adj.
quen với
He is accustomed to working long hours.
Anh ấy đã quen với việc làm việc nhiều giờ liền.
—
period
/ˈpɪriəd/
n.
giai đoạn, khoảng thời gian
This is a critical period for the company.
Đây là một giai đoạn quan trọng đối với công ty.
Chi tiết
She is on her period.Cô ấy đang trong kỳ kinh nguyệt.
Đồng nghĩadurationphase
Cụm hay dùngtime periodperiod of time
Họ từperiodic (adj)periodically (adv)
Period cũng chỉ dấu chấm câu trong tiếng Anh Mỹ.
—
/əˈtʃiːv/
v
đạt được, hoàn thành
She achieved her goal of completing a marathon.
Cô ấy đạt được mục tiêu hoàn thành cuộc marathon.
Chi tiết
She worked hard to achieve her dreams.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.
Đồng nghĩaaccomplishattain
Cụm hay dùngachieve successachieve goalsachieve results
Họ từachievement (n)
Dùng để nói về việc hoàn thành mục tiêu.
—
/əˈtʃiːvmənt/
danh từ
thành tựu
Graduating is a big achievement.
Tốt nghiệp là một thành tựu lớn.
Chi tiết
Winning the award was her greatest achievement.Chiến thắng giải thưởng là thành tựu lớn nhất của cô ấy.
Đồng nghĩasuccessaccomplishment
Cụm hay dùnggreat achievementpersonal achievementacademic achievement
Thường dùng để khen ngợi thành công.
—
/ˈsɜːrvɪs/
danh từ
dịch vụ
I need a good service.
Tôi cần một dịch vụ tốt.
Chi tiết
The service here is excellent.Dịch vụ ở đây rất tốt.
Đồng nghĩaassistanceamenity
Cụm hay dùngcustomer serviceroom serviceservice charge
Họ từservice (n,v)serviced (adj)serving (n)
Dịch vụ; động từ 'bảo dưỡng'.
—
reserve
/rɪˈzɜːrv/
v.
đặt chỗ
I would like to reserve a table for two.
Tôi muốn đặt một bàn cho hai người.
—
/dɪˈzɜːrv/
động từ
xứng đáng
She deserves to win the award for her hard work.
Cô ấy xứng đáng nhận giải thưởng vì sự chăm chỉ của mình.
Chi tiết
She deserves a reward for her hard work.Cô ấy xứng đáng nhận phần thưởng cho sự chăm chỉ của mình.
Đồng nghĩameritearn
Cụm hay dùngdeserve recognitiondeserve praisedeserve respect
Họ từdeserving (adj)
Thường dùng để nói về sự công bằng.
—
succeed in
/səkˈsiːd ɪn/
v.
thành công trong
She succeeded in passing the exam.
Cô ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi.
Chi tiết
Họ từsuccess (n.)successful (adj.)successfully (adv.)
Cấu trúc: succeed IN + V-ing (KHÔNG "succeed to do").
—
succession
/səkˈseʃn/
n.
sự liên tiếp, sự nối tiếp
They won three games in succession.
Họ đã thắng ba trận liên tiếp.
—
fiction
/ˈfɪkʃn/
n.
viễn tưởng, hư cấu
I prefer reading science fiction books.
Tôi thích đọc sách khoa học viễn tưởng hơn.
Chi tiết
Many people enjoy reading fiction for entertainment.Nhiều người thích đọc hư cấu để giải trí.
Đồng nghĩanovelstory
Cụm hay dùngscience fictionhistorical fictionfictional character
Họ từfictitious (adj)
Hư cấu thường không dựa trên sự thật.
—
contrary
/ˈkɑːntreri/
adj.
trái ngược, đối lập
Her opinion is contrary to mine.
Ý kiến của cô ấy trái ngược với ý kiến của tôi.
Chi tiết
His opinion was contrary to mine.Ý kiến của anh ấy trái ngược với của tôi.
Đồng nghĩaoppositereverse
Cụm hay dùngcontrary opinioncontrary evidencecontrary to popular belief
Dùng để chỉ sự đối lập.
—
on the contrary
/ɑːn ðə ˈkɑːntreri/
adv.
ngược lại, trái lại
I am not tired; on the contrary, I feel great.
Tôi không mệt chút nào; trái lại, tôi cảm thấy rất tuyệt.
Chi tiết
Trang trọng; bác bỏ điều vừa nói (không đúng — ngược lại mới đúng). ĐỪNG nhầm với on the other hand (chỉ nêu mặt khác, không bác bỏ).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...