Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intro

/ˈɪntrəʊ/ B1

Nghĩa

giới thiệu danh từ

Định nghĩa · A short presentation or explanation of something.

“The intro of the song is catchy.”Phần giới thiệu của bài hát rất bắt tai.

“The intro of the song is very catchy.”Phần giới thiệu của bài hát rất bắt tai.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'intro' để bắt đầu bài luận hoặc thuyết trình.

Ghi chú · Thường dùng để mở đầu một bài viết hoặc video.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...