let you know
/let ju ˈnəʊ/ B1
Nghĩa
báo cho bạn biết (sau)
phr.
Định nghĩa · To inform someone about something later.
“I will let you know as soon as I book the tickets.”Tớ sẽ báo cho cậu biết ngay khi tớ đặt được vé.
Đồng nghĩa
tell youinform you
Cụm hay dùng
let me knowlet you know
Ghi chú · Thân mật, rất phổ biến. "Let me know" = báo cho tớ biết. Trang trọng hơn thì dùng "inform".