Kho từ › Dùng từ điển › pronunciation

pronunciation

B2 n. 📁 Dùng từ điển EVU-UI
cách phát âm
UK /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ · US /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/
The dictionary gives the pronunciation in phonemic symbols.
→ Từ điển cho biết cách phát âm bằng ký hiệu ngữ âm.
Họ từ
pronounce (v.)
Nhấn vào âm "a": pro-nun-ci-A-tion.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...