entry
/ˈentri/ B2
Nghĩa
mục từ (phần thông tin cho một từ trong từ điển)
n.
Định nghĩa · A section in a reference book with information.
“Read the whole entry, not just the first meaning.”Hãy đọc cả mục từ, đừng chỉ đọc nghĩa đầu tiên.
Họ từ
enter (v.)
Ghi chú · Mỗi entry gồm phát âm, từ loại, nghĩa và ví dụ.