Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quiz

/kwɪz/ B1

Nghĩa

cuộc thi danh từ

Định nghĩa · A quiz is a short test to check knowledge or skills.

“We have a quiz in class tomorrow.”Chúng ta có một cuộc thi trong lớp vào ngày mai.

“We had a quiz in class today about history.”Hôm nay chúng tôi có một cuộc thi về lịch sử trong lớp.

Đồng nghĩa testassessment

Mẹo IELTS · Nói về các phương pháp học tập trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục để kiểm tra kiến thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...