Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8784

quiz

/kwiz/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kỳ thi kiểm tra nói (miệng), kỳ thi vấn đáp; câu hỏi kiểm tra nói (miệng), câu hỏi thi vấn đáp
  • cuộc thi (ở đài phát thanh, đài truyền hình)

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kiểm tra nói (miệng) quay vấn đáp (học sinh)

danh từ

  • người hay trêu ghẹo chế nhạo
  • người hay nhìn tọc mạch
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người lố bịch, người kỳ quặc
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cái dùng để chế giễu (như hình nộm, tranh vẽ, lời nói...)

ngoại động từ

  • trêu chọc, chế giễu, chế nhạo
  • nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch; nhìn chế giễu
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. an examination consisting of a few short questions\nv. examine someone's knowledge of something

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...