Kho từ › Đoán và giải thích nghĩa › work out

work out

B2 phr. v. 📁 Đoán và giải thích nghĩa EVU-UI
suy ra, tính ra
UK /ˌwɜːk ˈaʊt/ · US /ˌwɜːk ˈaʊt/
I couldn't work out what the word meant until I read the next sentence.
→ Tôi không suy ra được nghĩa của từ cho tới khi đọc câu tiếp theo.
Đồng nghĩa
figure outdeduce
Ở đây nghĩa là suy luận; work out còn nghĩa 'tập thể dục'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...