Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

moreover

/mɔːrˈoʊvər/ B1

Nghĩa

hơn nữa phó từ

Định nghĩa · Moreover means in addition or also.

“Moreover, it is important to stay healthy.”Hơn nữa, việc giữ gìn sức khỏe là quan trọng.

“She is talented; moreover, she is hardworking.”Cô ấy tài năng; hơn nữa, cô ấy chăm chỉ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm phong phú bài viết.

Ghi chú · Dùng để bổ sung thông tin trong câu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...