Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pleasant

/ˈplɛzənt/ B1

Nghĩa

dễ chịu tính từ

Định nghĩa · Pleasant means giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.

“The weather was pleasant for a picnic.”Thời tiết thật dễ chịu cho một buổi dã ngoại.

“We had a pleasant evening.”Chúng tôi có một buổi tối dễ chịu.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong Speaking.

Ghi chú · Dễ chịu, mang lại cảm giác thoải mái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...