pleasant
/ˈplɛzənt/ B1
Nghĩa
dễ chịu
tính từ
Định nghĩa · Pleasant means giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.
“The weather was pleasant for a picnic.”Thời tiết thật dễ chịu cho một buổi dã ngoại.
“We had a pleasant evening.”Chúng tôi có một buổi tối dễ chịu.
Cụm hay dùng
pleasant weatherpleasant surprise
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong Speaking.
Ghi chú · Dễ chịu, mang lại cảm giác thoải mái.