Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pleasant

/'pleznt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3772

Nghĩa thường dùng

dễ chịu tính từ

“The weather was pleasant for a picnic.”Thời tiết thật dễ chịu cho một buổi dã ngoại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pleasant

/'pleznt/

tính từ

  • vui vẻ, dễ thương (người...)
    • a pleasant companion: người bạn vui vẻ dễ thương
    • pleasant manner: thái độ vui vẻ dễ thương
  • dễ chịu, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng
    • a pleasant evening: một buổi tối thú vị
    • a pleasant story: một câu chuyện thú vị; một câu chuyện hay
    • a pleasant voice: giọng nói dịu dàng
    • pleasant weather: tiết trời dễ chịu, tiết trời đẹp
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh

a. affording pleasure; being in harmony with your taste or likings s. (of persons) having pleasing manners or behavior

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...