Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3772

pleasant

/'pleznt/

tính từ

  • vui vẻ, dễ thương (người...)
    • a pleasant companion: người bạn vui vẻ dễ thương
    • pleasant manner: thái độ vui vẻ dễ thương
  • dễ chịu, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng
    • a pleasant evening: một buổi tối thú vị
    • a pleasant story: một câu chuyện thú vị; một câu chuyện hay
    • a pleasant voice: giọng nói dịu dàng
    • pleasant weather: tiết trời dễ chịu, tiết trời đẹp
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh

a. affording pleasure; being in harmony with your taste or likings\ns. (of persons) having pleasing manners or behavior

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...