Kho từ › business › raise

raise

B1 n. 📁 business TOEIC
Tăng lương
UK /reɪz/ · US /reɪz/
An increase in salary or wages.
Ask for a raise.
→ Xin tăng lương.
They plan to raise prices.→ Họ dự định tăng giá.
Đồng nghĩa
liftincrease
Collocations
raise a questionraise children
Họ từ
raiser (n)raised (adj)
🎯 IELTS: Nên mô tả lý do tăng lương trong IELTS.
Không nhầm với 'rise' (tự tăng lên).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...