raise
/reɪz/ B1 TOEIC phổ biến #1150
Nghĩa
Tăng lương
n.
Định nghĩa · An increase in salary or wages.
“Ask for a raise.”Xin tăng lương.
“They plan to raise prices.”Họ dự định tăng giá.
Mẹo IELTS · Nên mô tả lý do tăng lương trong IELTS.
Ghi chú · Không nhầm với 'rise' (tự tăng lên).