Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

03. Human Resources

50 từ vựng B1 TOEIC
admin
Đăng bởi
admin @admin
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈhaɪər/
v.
Tuyển/thuê
Hire an expert.
Thuê chuyên gia.
Chi tiết
He works for hire.Anh ấy làm việc theo hợp đồng.
Đồng nghĩaemployrecruit
Cụm hay dùnghire someonefor hire
Họ từhiring (n)hirer (n)
Khác với 'rent' (thuê đồ vật).
/ˌɔːr.iˈen.teɪ.ʃən/
n.
buổi định hướng (nhân viên mới)
New staff attend an orientation on Monday.
Nhân viên mới dự buổi định hướng vào thứ Hai.
Chi tiết
The orientation covers company policies.Buổi định hướng giới thiệu các chính sách công ty.
Đồng nghĩainduction
Cụm hay dùngorientation sessionemployee orientationattend orientationnew hire orientationorientation program
Họ từorient (v.) định hướngoriented (adj.) hướng tới
Trong HR, 'orientation' = buổi giới thiệu cho người mới (≈ induction).
/treɪˈniː/
n.
học viên, nhân viên đang được đào tạo
Each trainee is assigned a personal mentor.
Mỗi học viên được phân công một người hướng dẫn riêng.
Chi tiết
The trainees completed a safety workshop.Các học viên đã hoàn thành khóa hội thảo về an toàn.
Đồng nghĩaapprenticeintern
Cụm hay dùngmanagement traineetrainee programtrainee positionnew trainee
Họ từtrain (v.) đào tạotrainer (n.) người đào tạotraining (n.) đào tạo
'Trainee' là người đang học việc chính thức; 'intern' thường là sinh viên.
/ˈmen.tɔːr/
n.
người hướng dẫn, cố vấn
Her mentor guided her through the onboarding process.
Người hướng dẫn của cô ấy đã dìu dắt cô qua quá trình tiếp nhận.
Chi tiết
Each new hire is paired with an experienced mentor.Mỗi nhân viên mới được ghép đôi với một người hướng dẫn có kinh nghiệm.
Đồng nghĩacoachadvisor
Cụm hay dùngassign a mentormentor programsenior mentormentor relationship
Họ từmentor (v.) hướng dẫnmentorship (n.) mối quan hệ cố vấnmentoring (n.) việc hướng dẫn
'Mentor' vừa là danh từ vừa là động từ: 'She mentored the new staff.'
/ˈwɜːrk.ʃɑːp/
n.
hội thảo thực hành, lớp học ngắn hạn
Staff attended a communication skills workshop.
Nhân viên tham dự hội thảo kỹ năng giao tiếp.
Chi tiết
The training team organized a two-day workshop.Nhóm đào tạo tổ chức hội thảo kéo dài hai ngày.
Đồng nghĩaseminartraining session
Cụm hay dùngconduct a workshopattend a workshopworkshop on leadershipone-day workshopinteractive workshop
Họ từworkshop (v.) thực hành theo nhóm (ít dùng)
'Workshop' thiên về thực hành; 'seminar' thiên về lý thuyết và thuyết trình.
/skɪl/
n.
kỹ năng
Strong communication skills are required for this role.
Vai trò này yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt.
Chi tiết
The program helps employees develop leadership skills.Chương trình giúp nhân viên phát triển kỹ năng lãnh đạo.
Đồng nghĩaabilitycompetency
Cụm hay dùngdevelop skillsskill settransferable skillsinterpersonal skillstechnical skills
Họ từskilled (adj.) có tay nghềskillful (adj.) khéo léounskilled (adj.) không có kỹ năng
'Skill set' (bộ kỹ năng) hay dùng trong HR; 'skilled worker' = lao động có tay nghề.
/ɪnˈstrʌk.tɚ/
n.
người hướng dẫn, giảng viên đào tạo
The instructor demonstrated the correct safety procedure.
Người hướng dẫn minh họa quy trình an toàn đúng cách.
Chi tiết
Our lead instructor has ten years of corporate training experience.Giảng viên chính của chúng tôi có mười năm kinh nghiệm đào tạo doanh nghiệp.
Đồng nghĩatrainerfacilitator
Cụm hay dùnglead instructorcertified instructorinstructor-led trainingcourse instructor
Họ từinstruct (v.) hướng dẫninstruction (n.) hướng dẫninstructional (adj.) mang tính hướng dẫn
'Instructor' dùng trong đào tạo chuyên môn/doanh nghiệp; 'teacher' dùng trong trường học.
/ˈseʃ.ən/
n.
buổi học, buổi đào tạo
The morning session focuses on product knowledge.
Buổi học buổi sáng tập trung vào kiến thức sản phẩm.
Chi tiết
Please confirm attendance before each training session.Vui lòng xác nhận tham dự trước mỗi buổi đào tạo.
Đồng nghĩaclassperiod
Cụm hay dùngtraining sessionbriefing sessionQ&A sessionhands-on sessionsession schedule
'Session' dùng được cho cả buổi học chính thức lẫn họp ngắn; không nhầm với 'lesson' (bài học cố định).
/sərˈtɪf.ɪ.kət/
n.
chứng chỉ, bằng chứng nhận
Participants receive a certificate upon completion.
Người tham dự nhận chứng chỉ khi hoàn thành.
Chi tiết
Submit your certificate with the application.Nộp chứng chỉ của bạn kèm đơn đăng ký.
Đồng nghĩacredentialdiplomaqualification
Cụm hay dùngearn a certificatecertificate programprofessional certificateaward a certificate
Họ từcertify (v.) chứng nhậncertification (n.) quá trình/việc chứng nhậncertified (adj.) được chứng nhận
Certificate = chứng chỉ khóa ngắn; Diploma = văn bằng 2 năm; Degree = bằng đại học trở lên.
/əˈses/
v.
đánh giá (năng lực, kết quả)
Managers assess employees at the end of each quarter.
Quản lý đánh giá nhân viên vào cuối mỗi quý.
Chi tiết
The trainer assessed each participant's progress individually.Người đào tạo đánh giá tiến độ của từng học viên riêng lẻ.
Đồng nghĩaevaluateappraise
Cụm hay dùngassess performanceassess skillsassess candidatesneeds assessment
Họ từassessment (n.) bài đánh giáassessor (n.) người đánh giáself-assessment (n.) tự đánh giá
'Assess' trung lập hơn 'judge'; trong HR, hay dùng 'performance assessment'.
/əˈpreɪ.zəl/
n.
buổi đánh giá hiệu suất (định kỳ)
Annual appraisals are scheduled for next month.
Các buổi đánh giá hiệu suất hàng năm được lên lịch vào tháng tới.
Chi tiết
Her appraisal highlighted strong leadership potential.Buổi đánh giá của cô ấy nêu bật tiềm năng lãnh đạo mạnh mẽ.
Đồng nghĩaperformance reviewevaluation
Cụm hay dùngperformance appraisalannual appraisalappraisal meetingappraisal form360-degree appraisal
Họ từappraise (v.) đánh giáappraiser (n.) người đánh giá
'Appraisal' thường là buổi chính thức định kỳ (ví dụ hàng năm); không nhầm với 'appreciation' (sự trân trọng).
/kəˈrɪk.jə.ləm/
n.
chương trình học, giáo trình
The curriculum was updated this semester.
Chương trình học đã được cập nhật học kỳ này.
Chi tiết
A strong curriculum attracts more applicants.Một chương trình học tốt thu hút thêm nhiều ứng viên.
Đồng nghĩasyllabusprogram
Cụm hay dùngdesign a curriculumcore curriculumcurriculum development
Họ từcurricular (adj.) thuộc chương trình họcextracurricular (adj.) ngoại khóa
Số nhiều: curricula (học thuật) hoặc curriculums (thông dụng).
/ˈkɒm.pɪ.tən.si/
n.
năng lực; kỹ năng cốt lõi
Leadership is a key competency for this management role.
Lãnh đạo là năng lực cốt lõi cho vị trí quản lý này.
Chi tiết
The interview tests core competencies such as teamwork.Buổi phỏng vấn kiểm tra các năng lực cốt lõi như làm việc nhóm.
Đồng nghĩaskillcapabilityability
Cụm hay dùngcore competencykey competencydemonstrate competencycompetency-based interviewtechnical competency
Họ từcompetent (adj.) có năng lựcincompetent (adj.) không có năng lựccompetently (adv.) một cách thành thạo
'Competency-based interview' = phỏng vấn dựa trên hành vi (STAR method). Phân biệt: competency (năng lực cụ thể) vs skill (kỹ năng).
/proʊˈbeɪ.ʃən.er.i/
adj.
thuộc giai đoạn thử việc
All new hires have a 90-day probationary period.
Tất cả nhân viên mới có thời gian thử việc 90 ngày.
Chi tiết
Her probationary contract was converted to permanent.Hợp đồng thử việc của cô ấy được chuyển sang hợp đồng chính thức.
Đồng nghĩatrialprovisional
Cụm hay dùngprobationary periodprobationary employeeprobationary contractduring probationary period
Họ từprobation (n.) thời gian thử việc
'Probationary period' (adj.+n.) hay gặp hơn 'probation period' trong văn bản HR chính thức.
/pərˈfɔːr.məns/
n.
hiệu suất, kết quả làm việc
Her performance exceeded all targets this year.
Hiệu suất của cô ấy đã vượt mọi mục tiêu năm nay.
Chi tiết
The manager reviewed his performance report.Quản lý xem xét báo cáo kết quả làm việc của anh ấy.
Đồng nghĩaoutputresults
Cụm hay dùngperformance reviewjob performanceimprove performanceperformance targetstrong performance
Họ từperform (v.) thực hiệnperformer (n.) người thực hiện
Hay gặp trong cụm: performance review (đánh giá hiệu suất), performance target (mục tiêu hiệu suất).
/əbˈdʒɛk.tɪv/
n.
mục tiêu
Our main objective is to cut costs.
Mục tiêu chính của chúng tôi là cắt giảm chi phí.
Chi tiết
The team met its objectives this quarter.Nhóm đã đạt các mục tiêu trong quý này.
Đồng nghĩagoalaim
Cụm hay dùngmain objectiveachieve an objectiveset objectivesclear objective
Họ từobjectivelyobjectivity
'Objective' ≈ goal/aim nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản kinh doanh.
/ˈmɒdʒ.uːl/
n.
học phần, mô-đun đào tạo
The course consists of five training modules.
Khóa học gồm năm học phần đào tạo.
Chi tiết
Please complete the compliance module before your first shift.Vui lòng hoàn thành học phần tuân thủ trước ca làm đầu tiên.
Đồng nghĩaunitsection
Cụm hay dùngtraining moduleonline modulecomplete a modulemodule outlinee-learning module
Họ từmodular (adj.) theo mô-đun
'Module' hay dùng trong e-learning và đào tạo doanh nghiệp; gần nghĩa với 'unit' trong giáo dục.
/ˈmæn.də.tɔːr.i/
adj.
bắt buộc (theo quy định)
Safety training is mandatory for all production staff.
Đào tạo an toàn là bắt buộc đối với toàn bộ nhân viên sản xuất.
Chi tiết
Attendance at the orientation is mandatory, not optional.Tham dự buổi định hướng là bắt buộc, không tự chọn.
Đồng nghĩacompulsoryrequiredobligatory
Cụm hay dùngmandatory trainingmandatory attendancemandatory requirementmandatory for all employees
Họ từmandate (n./v.) lệnh/ra lệnh bắt buộc
'Mandatory' = bắt buộc theo luật/quy định; 'compulsory' thường dùng trong giáo dục; 'required' phổ biến nhất.
/kəmˈplaɪ.əns/
n.
sự tuân thủ (quy định, chính sách)
All staff must complete the annual compliance training.
Tất cả nhân viên phải hoàn thành đào tạo tuân thủ hàng năm.
Chi tiết
The HR team monitors compliance with company policies.Nhóm HR theo dõi việc tuân thủ các chính sách công ty.
Đồng nghĩaadherenceconformity
Cụm hay dùngcompliance trainingensure compliancecompliance with regulationsregulatory compliancenon-compliance
Họ từcomply (v.) tuân thủcompliant (adj.) tuân thủnon-compliant (adj.) không tuân thủ
'Compliance' trong HR/doanh nghiệp = tuân thủ nội quy, luật pháp; không nhầm với 'accomplishment'.
/prəˈmoʊʃən/
n.
Khuyến mãi/thăng chức
Sales promotion.
Khuyến mãi.
Chi tiết
The promotion helped boost sales significantly.Chương trình khuyến mãi đã giúp tăng doanh số đáng kể.
Đồng nghĩaadvancementboost
Cụm hay dùngsales promotionjob promotionpromotion strategy
Họ từpromote (v)
Khuyến mãi có thể là giảm giá hoặc quà tặng.
/rɪˈten.ʃən/
n.
giữ chân nhân viên
Strong training programs improve staff retention rates.
Chương trình đào tạo tốt cải thiện tỷ lệ giữ chân nhân viên.
Chi tiết
Employee retention is a top priority for the HR team.Giữ chân nhân viên là ưu tiên hàng đầu của nhóm HR.
Đồng nghĩastaff retention
Cụm hay dùngemployee retentionretention rateretention strategyimprove retentiontalent retention
Họ từretain (v.) giữ lạiretainable (adj.)
'Retention' (giữ người) ≠ 'retirement' (về hưu) — phát âm gần giống, dễ nhầm.
/ˈtɜːrn.oʊ.vɚ/
n.
tỷ lệ thay thế nhân sự, luân chuyển nhân viên
High turnover is costly for any organization.
Tỷ lệ thay thế nhân sự cao gây tốn kém cho bất kỳ tổ chức nào.
Chi tiết
The company reduced staff turnover by improving benefits.Công ty giảm tỷ lệ thay thế nhân sự bằng cách cải thiện phúc lợi.
Đồng nghĩaattritionchurn
Cụm hay dùngstaff turnoveremployee turnoverhigh/low turnoverturnover ratereduce turnover
'Turnover' trong HR = nhân viên ra đi; trong tài chính = doanh thu. Phân biệt theo ngữ cảnh.
/ɪnˈroʊl.mənt/
n.
việc đăng ký (khóa học, chương trình)
Enrollment in the leadership course closes on Friday.
Đăng ký khóa học lãnh đạo đóng vào thứ Sáu.
Chi tiết
Online enrollment makes training more accessible.Đăng ký trực tuyến giúp đào tạo dễ tiếp cận hơn.
Đồng nghĩaregistrationsign-up
Cụm hay dùngcourse enrollmentopen enrollmentenrollment deadlineconfirm enrollmentenrollment form
Họ từenroll (v.) đăng kýenrolled (adj.) đã đăng ký
Anh Mỹ: 'enrollment'; Anh Anh: 'enrolment' — TOEIC dùng cả hai.
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
n.
danh mục đầu tư
Her portfolio includes bonds and equities.
Danh mục đầu tư của cô ấy gồm trái phiếu và cổ phiếu.
Chi tiết
The manager rebalanced the portfolio quarterly.Người quản lý tái cân bằng danh mục mỗi quý.
Đồng nghĩainvestment mixholdings
Cụm hay dùngdiversified portfolioportfolio managerportfolio performancebalanced portfolioequity portfolio
Họ từportfolio management (n.) quản lý danh mục
Không nhầm với 'portfolio' = hồ sơ năng lực — ngữ cảnh tài chính luôn chỉ danh mục đầu tư.
/ɪnˈsen.tɪv/
n.
khuyến khích, phần thưởng (để tạo động lực)
The company offers performance incentives to top achievers.
Công ty trao phần thưởng hiệu suất cho những người đạt thành tích cao.
Chi tiết
Training incentives encourage staff to complete courses.Ưu đãi đào tạo khuyến khích nhân viên hoàn thành khóa học.
Đồng nghĩarewardbonusmotivation
Cụm hay dùngfinancial incentiveoffer incentivesperformance incentivetraining incentiveincentive scheme
Họ từincentivize (v.) tạo động lực bằng phần thưởng
'Incentive' nhấn mạnh việc thúc đẩy hành vi; 'bonus' nhấn mạnh khoản tiền thưởng.
/weɪdʒ/
n.
tiền lương (theo giờ/tuần)
The company increased the minimum wage.
Công ty đã tăng mức lương tối thiểu.
Chi tiết
Hourly wages vary by department.Lương theo giờ khác nhau tùy bộ phận.
Đồng nghĩapaysalary
Cụm hay dùngminimum wagehourly wagewage increasewage cut
Họ từwages (n.pl.) tiền côngwaged (adj.) được trả lương
'Wage' thường dùng cho lao động theo giờ; 'salary' dùng cho nhân viên hưởng lương tháng cố định.
/ˈboʊ.nəs/
n.
tiền thưởng, khoản thưởng
She received a performance bonus last quarter.
Cô ấy nhận được tiền thưởng hiệu suất quý vừa rồi.
Chi tiết
Year-end bonuses depend on company profits.Thưởng cuối năm phụ thuộc vào lợi nhuận công ty.
Đồng nghĩaincentivereward
Cụm hay dùngperformance bonusannual bonussign-on bonusbonus payment
Họ từbonuses (n.pl.)
'Sign-on bonus' = thưởng khi ký hợp đồng mới; nhớ phân biệt với 'incentive' (khuyến khích dài hạn).
/ˈben.ɪ.fɪt/
n.
phúc lợi, quyền lợi (ngoài lương)
Health insurance is a key employee benefit.
Bảo hiểm y tế là phúc lợi quan trọng của nhân viên.
Chi tiết
The benefits package includes dental coverage.Gói phúc lợi bao gồm bảo hiểm nha khoa.
Đồng nghĩaperkadvantage
Cụm hay dùngemployee benefitsbenefits packagefringe benefitsbenefits enrollment
Họ từbeneficial (adj.) có lợibeneficiary (n.) người thụ hưởng
'Fringe benefits' = phúc lợi bổ sung ngoài lương, hay gặp trong HR memo.
/əˈlaʊ.əns/
n.
khoản phụ cấp, trợ cấp
The job offers a travel allowance.
Công việc có phụ cấp đi lại.
Chi tiết
Employees receive a monthly allowance.Nhân viên nhận phụ cấp hằng tháng.
Đồng nghĩabenefit
Cụm hay dùngtravel allowancehousing allowancea monthly allowancemeal allowance
Họ từallow (v.) cho phép
'Allowance' = khoản tiền cấp thêm (phụ cấp), khác 'salary' (lương chính).
/reɪz/
n.
Tăng lương
Ask for a raise.
Xin tăng lương.
Chi tiết
They plan to raise prices.Họ dự định tăng giá.
Đồng nghĩaliftincrease
Cụm hay dùngraise a questionraise children
Họ từraiser (n)raised (adj)
Không nhầm với 'rise' (tự tăng lên).
/ˈpen.ʃən/
n.
lương hưu, quỹ hưu trí
The company offers a pension plan to all staff.
Công ty cung cấp kế hoạch lương hưu cho toàn bộ nhân viên.
Chi tiết
She contributes to her pension every month.Cô ấy đóng tiền vào quỹ hưu trí mỗi tháng.
Đồng nghĩaretirement fundannuity
Cụm hay dùngpension planpension fundpension contributioncompany pension
Họ từpensioner (n.) người hưởng lương hưu
'Pension plan' hay 'pension fund' là cụm thường gặp trong Part 7; đừng nhầm với 'pension' nghĩa nhà trọ (nghĩa cũ/du lịch).
/dɪˈdʌkʃən/
n.
khoản khấu trừ
Charitable donations qualify as deductions.
Quyên góp từ thiện đủ điều kiện để khấu trừ.
Chi tiết
The deduction reduced her tax bill.Khoản khấu trừ đã giảm hóa đơn thuế của cô ấy.
Đồng nghĩaallowancewrite-off
Cụm hay dùngtax deductionstandard deductionitemized deductionclaim a deduction
Họ từdeduct (v.) khấu trừdeductible (adj.) được khấu trừ
'Claim a deduction' = yêu cầu khoản khấu trừ. Standard vs. itemized deduction hay xuất hiện Part 7.
/ˈpeɪ.tʃek/
n.
phiếu lương, tiền lương nhận được
The paychecks are issued every two weeks.
Phiếu lương được phát hai tuần một lần.
Chi tiết
Direct deposit replaced paper paychecks.Chuyển khoản trực tiếp đã thay thế phiếu lương giấy.
Đồng nghĩapayslippayroll check
Cụm hay dùngreceive a paycheckpaycheck stubpaycheck deductiondirect deposit paycheck
Họ từpay (n./v.) trả lương
'Paycheck' (Mỹ) = 'payslip' (Anh); cả hai xuất hiện trong đề TOEIC.
/ˈsev.ər.əns/
n.
trợ cấp thôi việc
The employee received two months of severance pay.
Nhân viên nhận được hai tháng trợ cấp thôi việc.
Chi tiết
Severance is paid when staff are laid off.Trợ cấp thôi việc được trả khi nhân viên bị sa thải.
Đồng nghĩaredundancy payseparation pay
Cụm hay dùngseverance payseverance packageseverance agreementreceive severance
Họ từsever (v.) cắt đứt
'Severance pay' ≠ 'resignation' — chỉ áp dụng khi CÔNG TY chấm dứt hợp đồng, không phải khi tự nghỉ.
/ˈpeɪ.roʊl/
n.
bảng lương, danh sách nhân viên hưởng lương
The HR team manages payroll every month.
Bộ phận nhân sự quản lý bảng lương mỗi tháng.
Chi tiết
New hires are added to the payroll system.Nhân viên mới được thêm vào hệ thống bảng lương.
Đồng nghĩawage bill
Cụm hay dùngpayroll systempayroll processingpayroll taxon the payroll
Họ từpay (v.) trả lương
'On the payroll' = đang trong danh sách được trả lương (đang là nhân viên chính thức).
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs.mənt/
n.
khoản hoàn tiền, bồi hoàn chi phí
Submit receipts for expense reimbursement.
Nộp hóa đơn để được hoàn tiền chi phí.
Chi tiết
Travel reimbursements are processed within five days.Hoàn tiền đi lại được xử lý trong năm ngày.
Đồng nghĩarefundrepayment
Cụm hay dùngexpense reimbursementtravel reimbursementrequest reimbursementreimbursement policy
Họ từreimburse (v.) hoàn tiềnreimbursable (adj.) được hoàn tiền
'Reimburse someone for something' là cấu trúc chuẩn: 'reimburse staff for travel costs'.
/ˈstaɪ.pend/
n.
học bổng sinh hoạt phí, trợ cấp định kỳ
Interns receive a weekly stipend for meals.
Thực tập sinh nhận trợ cấp ăn uống hằng tuần.
Chi tiết
The training stipend covers transportation costs.Trợ cấp đào tạo trang trải chi phí đi lại.
Đồng nghĩaallowancesubsidy
Cụm hay dùngmonthly stipendtraining stipendintern stipendstipend payment
'Stipend' thường dùng cho thực tập sinh hoặc chương trình đào tạo; không phải lương chính thức.
/kəˈmɪʃ.ən/
n.
tiền hoa hồng
Sales staff earn a commission on each sale.
Nhân viên bán hàng nhận hoa hồng trên mỗi đơn.
Chi tiết
He works on commission.Anh ấy làm việc hưởng hoa hồng.
Đồng nghĩafeepercentage
Cụm hay dùngearn a commissiona 10% commissionon commissioncommission-basedcommission structure
'On commission' = hưởng lương theo hoa hồng. Khác 'salary' (lương cố định).
/ˈpriː.mi.əm/
n.
phí bảo hiểm
The monthly premium is quite low.
Phí bảo hiểm hằng tháng khá thấp.
Chi tiết
You pay the premium every year.Bạn trả phí bảo hiểm mỗi năm.
Đồng nghĩafeecharge
Cụm hay dùnginsurance premiumpay a premiummonthly premiumannual premiumpremium rate
Họ từpremium (adj)
Trong bảo hiểm, 'premium' = phí phải đóng (không phải 'cao cấp').
/ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/
n.
khoản đóng góp (vào quỹ)
Both employer and employee make pension contributions.
Cả chủ và nhân viên đều đóng góp vào quỹ hưu trí.
Chi tiết
Monthly contributions to the fund are mandatory.Đóng góp hằng tháng vào quỹ là bắt buộc.
Đồng nghĩapaymentinput
Cụm hay dùngpension contributionemployer contributionemployee contributioncontribution rate
Họ từcontribute (v.) đóng gópcontributor (n.) người đóng góp
'Contribution' trong HR luôn liên quan đến quỹ hưu trí hay bảo hiểm, không phải 'đóng góp ý kiến'.
/ɪnˈtaɪ.tl.mənt/
n.
quyền lợi được hưởng, chế độ
Annual leave entitlement is 15 days per year.
Quyền nghỉ phép hằng năm là 15 ngày mỗi năm.
Chi tiết
Review your entitlements in the employee handbook.Xem lại quyền lợi của bạn trong sổ tay nhân viên.
Đồng nghĩabenefitright
Cụm hay dùngleave entitlementholiday entitlementcheck entitlementsstatutory entitlement
Họ từentitle (v.) trao quyềnentitled (adj.) có quyền
'Be entitled to' = có quyền được hưởng; dễ gặp trong Part 7 khi đọc chính sách nhân sự.
/wɪðˈhoʊl.dɪŋ/
n.
khoản giữ lại (thuế khấu lưu)
Federal withholding is taken from each paycheck.
Thuế liên bang khấu lưu được trừ từ mỗi phiếu lương.
Chi tiết
Complete the form to update your withholding amount.Điền vào biểu mẫu để cập nhật số tiền khấu lưu.
Đồng nghĩadeductiontax retention
Cụm hay dùngtax withholdingwithholding taxwithholding amountfederal withholding
Họ từwithhold (v.) giữ lại, khấu trừ
'Withholding tax' = thuế khấu lưu tại nguồn; khác 'deduction' chung chung.
/ɡrəˈtjuː.ɪ.ti/
n.
trợ cấp thôi việc một lần, tiền tip
He received a gratuity after 20 years of service.
Anh ấy nhận trợ cấp một lần sau 20 năm công tác.
Chi tiết
The policy outlines gratuity eligibility conditions.Chính sách nêu rõ điều kiện nhận trợ cấp.
Đồng nghĩaseverancetip
Cụm hay dùngend-of-service gratuitygratuity paymentretirement gratuitygratuity policy
Họ từgratuitous (adj.) không công
Trong HR, 'gratuity' chủ yếu dùng cho khoản thưởng nghỉ hưu/thôi việc dài hạn; không phải 'tip' nhà hàng.
/ˈɪŋ.krɪ.mənt/
n.
mức tăng lương định kỳ
Staff receive annual salary increments based on tenure.
Nhân viên nhận tăng lương hằng năm dựa theo thâm niên.
Chi tiết
The increment was approved during the budget meeting.Mức tăng lương đã được chấp thuận trong cuộc họp ngân sách.
Đồng nghĩaraiseincrease
Cụm hay dùngsalary incrementannual incrementmerit incrementpay increment
Họ từincremental (adj.) tăng dần
'Increment' cụ thể hơn 'raise' — thường gắn với lịch tăng lương định kỳ theo hợp đồng.
/ˌnet ˈsæl.ər.i/
phr.
lương thực nhận (sau khi khấu trừ)
The net salary after tax is deposited monthly.
Lương thực nhận sau thuế được chuyển khoản hằng tháng.
Chi tiết
Net salary differs from gross due to deductions.Lương thực nhận khác lương gộp vì bị khấu trừ.
Đồng nghĩatake-home pay
Cụm hay dùngmonthly net salarycalculate net salarynet salary slipnet versus gross
Họ từnet (adj.) ròng, sau khấu trừ
'Net salary' = sau khấu trừ; 'gross salary' = trước khấu trừ — nhớ cặp này.
/ˌɡroʊs ˈsæl.ər.i/
phr.
lương gộp (trước khấu trừ)
The offer letter states a gross salary of $50,000.
Thư chào việc ghi lương gộp là 50.000 đô la.
Chi tiết
Gross salary includes base pay and all allowances.Lương gộp bao gồm lương cơ bản và tất cả phụ cấp.
Đồng nghĩatotal salarypre-tax salary
Cụm hay dùnggross salary amountgross versus netannual gross salarygross pay
Họ từgross (adj.) gộp, trước khấu trừ
'Gross' (gộp) đối nghĩa với 'net' (ròng) — hai từ này hay xuất hiện cùng nhau trong bảng lương.
/məˈtɜːr.nɪ.ti liːv/
phr.
nghỉ thai sản (của mẹ)
She took three months of maternity leave.
Cô ấy nghỉ thai sản ba tháng.
Chi tiết
Full pay is provided during maternity leave.Lương đầy đủ được trả trong thời gian nghỉ thai sản.
Đồng nghĩaparental leave
Cụm hay dùngmaternity leave policypaid maternity leavego on maternity leavereturn from maternity leave
Họ từmaternal (adj.) thuộc về mẹ
'Maternity leave' = nghỉ của mẹ; 'paternity leave' = nghỉ của bố — đừng nhầm hai từ này.
/pəˈtɜːr.nɪ.ti liːv/
phr.
nghỉ thai sản (của bố)
New fathers are entitled to two weeks of paternity leave.
Bố mới sinh được hưởng hai tuần nghỉ thai sản.
Chi tiết
The company expanded its paternity leave policy.Công ty mở rộng chính sách nghỉ thai sản cho bố.
Đồng nghĩaparental leave
Cụm hay dùngpaternity leave policytake paternity leavepaid paternity leavepaternity leave entitlement
Họ từpaternal (adj.) thuộc về bố
'Paternity' liên quan đến bố ('pater' = cha); 'maternity' liên quan đến mẹ ('mater' = mẹ).
/rɪˈdʌn.dən.si/
n.
tình trạng dư thừa nhân lực, bị cho thôi việc
The merger resulted in several redundancies.
Vụ sáp nhập dẫn đến một số trường hợp dư thừa nhân lực.
Chi tiết
Redundancy pay must follow legal requirements.Trợ cấp thôi việc phải tuân theo quy định pháp luật.
Đồng nghĩalayoffjob loss
Cụm hay dùngredundancy payface redundancyredundancy packagevoluntary redundancy
Họ từredundant (adj.) dư thừa, bị cho thôi việc
'Made redundant' = bị cho thôi việc do cơ cấu, không phải do lỗi cá nhân — khác 'fired/dismissed'.
/əˈkruː.əl/
n.
khoản tích lũy (phép năm, phúc lợi)
Vacation accrual begins on the start date.
Tích lũy ngày phép bắt đầu từ ngày làm việc đầu tiên.
Chi tiết
Check your leave accrual balance online.Kiểm tra số dư ngày phép tích lũy trực tuyến.
Đồng nghĩaaccumulation
Cụm hay dùngvacation accrualleave accrualaccrual rateaccrual balance
Họ từaccrue (v.) tích lũy dần
'Accrue' (v.) = tích lũy dần theo thời gian; 'accrual' hay gặp khi nói về ngày phép còn lại.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...