Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspired

/ɪnˈspaɪərd/ B1

Nghĩa

được truyền cảm hứng tính từ

Định nghĩa · Feeling motivated or encouraged by something.

“She felt inspired to write a book.”Cô ấy cảm thấy được truyền cảm hứng để viết một cuốn sách.

“She was inspired by the beautiful scenery.”Cô ấy được truyền cảm hứng từ phong cảnh đẹp.

Đồng nghĩa motivatedencouraged
Cụm hay dùng inspired byfeel inspired

Mẹo IELTS · Sử dụng 'inspired' khi nói về cảm hứng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm hứng sáng tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...