Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“encouraged” là quá khứ phân từ của encourage — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1184

encourage

/in'kʌridʤ/

ngoại động từ

  • làm can đảm, làm mạnh dạn
  • khuyến khích, cổ vũ, động viên
  • giúp đỡ, ủng hộ
Đồng nghĩa motivateinspireurge
Trái nghĩa discouragedeter
Định nghĩa tiếng Anh

v. inspire with confidence; give hope or courage to\nv. spur on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...