Kho từ › Truyền thông và Internet › browse

browse

B2 v. 📁 Truyền thông và Internet EVU-UI
lướt (web), tìm thông tin trên mạng
UK /braʊz/ · US /braʊz/
I like to browse travel blogs when I am planning a trip.
→ Tôi thích lướt các blog du lịch khi lên kế hoạch cho một chuyến đi.
Họ từ
browser (n.)
browse the web = xem lướt các trang để tìm thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...