Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cooperative

/koʊˈɒpərətɪv/ B1

Nghĩa

hợp tác tính từ

Định nghĩa · Working together with others to achieve a common goal.

“The team is very cooperative during the project.”Nhóm rất hợp tác trong dự án.

“The cooperative effort led to a successful outcome.”Nỗ lực hợp tác đã dẫn đến một kết quả thành công.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự hợp tác trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...