cooperative
/koʊˈɒpərətɪv/ B1
Nghĩa
hợp tác
tính từ
Định nghĩa · Working together with others to achieve a common goal.
“The team is very cooperative during the project.”Nhóm rất hợp tác trong dự án.
“The cooperative effort led to a successful outcome.”Nỗ lực hợp tác đã dẫn đến một kết quả thành công.
Đồng nghĩa
collaborativejoint
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự hợp tác trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.