Kho từ › analysis

analysis ID 238817 //əˈnæləsɪs//

B1 danh từ IELTS
sự phân tích, bản phân tích
The report provides a detailed analysis of the market trends.
→ Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về xu hướng thị trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...