Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 01

ID 835461
30 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//əˈnæləsɪs//
danh từ
sự phân tích, bản phân tích
The report provides a detailed analysis of the market trends.
Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về xu hướng thị trường.
//əˈproʊtʃ//
n.
Cách tiếp cận
A new approach to learning.
Cách tiếp cận mới.
//ˈɛriə//
danh từ
khu vực, lĩnh vực, diện tích
This is a quiet residential area with many parks.
Đây là một khu dân cư yên tĩnh với nhiều công viên.
//əˈsɛsmənt//
danh từ
sự đánh giá, bản đánh giá
The teacher gave us an assessment of our progress.
Giáo viên đã đưa ra đánh giá về tiến độ của chúng tôi.
//əˈsjuːm//
v.
Giả định
Assume nothing.
Đừng giả định gì.
//ɔːˈθɒrəti//
n.
Thẩm quyền
Government authority.
Cơ quan chính phủ.
//əˈveɪləbəl//
adj.
Có sẵn
Tickets are still available.
Vẫn còn vé.
//ˈbenɪfɪt//
n.
Lợi ích
Health benefits.
Lợi ích sức khoẻ.
//ˈkɒnsept//
n.
Khái niệm
Abstract concept.
Khái niệm trừu tượng.
//kənˈsɪstənt//
tính từ
kiên định
Her results are consistent with previous studies.
Kết quả của cô ấy kiên định với các nghiên cứu trước.
adj
(Thuộc) hiến pháp
The constitutional rights of citizens are protected by law in democratic societies.
Các quyền hiến pháp của công dân được bảo vệ bởi pháp luật trong các xã hội dân chủ.
//ˈkɒntekst//
danh từ
bối cảnh
You need to understand the context of the situation.
Bạn cần hiểu bối cảnh của tình huống.
//ˈkɒntrækt//
danh từ
hợp đồng
They signed a contract for the project.
Họ đã ký một hợp đồng cho dự án.
//kriːˈeɪt//
động từ
tạo ra
She wants to create a new app.
Cô ấy muốn tạo ra một ứng dụng mới.
//ˈdeɪtə//
danh từ
dữ liệu
The data shows a significant increase.
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể.
//ˌdɛfɪˈnɪʃən//
danh từ
định nghĩa
The definition of success varies for everyone.
Định nghĩa về thành công khác nhau với mỗi người.
n
Lấy được (từ)
Many English words derive from Latin, reflecting the historical influence of the language.
Nhiều từ tiếng Anh lấy được từ tiếng Latinh, phản ánh ảnh hưởng lịch sử của ngôn ngữ này.
//ˌdɪstrɪˈbjuːʃən//
danh từ
sự phân phối
The distribution of goods is important for the economy.
Sự phân phối hàng hóa là quan trọng cho nền kinh tế.
//ˌiːkəˈnɒmɪk//
tính từ
kinh tế
The economic situation is improving.
Tình hình kinh tế đang cải thiện.
//ɪnˈvaɪrənmənt//
danh từ
môi trường
We must protect the environment.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
//ɪˈstæblɪʃ//
v.
Thành lập
Establish a company.
Thành lập công ty.
//ˈɛstɪmeɪt//
động từ
ước lượng
We need to estimate the costs.
Chúng ta cần ước lượng chi phí.
//ˈɛvɪdəns//
danh từ
bằng chứng
There is no evidence to support the claim.
Không có bằng chứng nào để hỗ trợ cho tuyên bố.
//ˈɛkspɔːt//
động từ
xuất khẩu
They export goods to many countries.
Họ xuất khẩu hàng hóa đến nhiều quốc gia.
//ˈfæktər//
n.
Yếu tố
Key factor.
Yếu tố then chốt.
//faɪˈnænʃəl//
tính từ
tài chính
She gave financial advice to her clients.
Cô ấy đã đưa ra lời khuyên tài chính cho khách hàng.
//ˈfɔːmjʊlə//
danh từ
công thức
The formula for water is H2O.
Công thức của nước là H2O.
//ˈfʌŋkʃən//
danh từ
chức năng
What is the function of this button?
Chức năng của nút này là gì?
//aɪˈdentɪfaɪ//
v.
Xác định
Identify the issue.
Xác định vấn đề.
//ˈɪnkʌm//
danh từ
thu nhập
Her income has increased this year.
Thu nhập của cô ấy đã tăng lên trong năm nay.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...