Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 03

ID 259426
30 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//əˈnæləsɪs//
danh từ
sự phân tích, bản phân tích
The report provides a detailed analysis of the market trends.
Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về xu hướng thị trường.
//əˈproʊtʃ//
n.
Cách tiếp cận
A new approach to learning.
Cách tiếp cận mới.
//ˈɛriə//
danh từ
khu vực, lĩnh vực, diện tích
This is a quiet residential area with many parks.
Đây là một khu dân cư yên tĩnh với nhiều công viên.
//əˈsɛsmənt//
danh từ
sự đánh giá, bản đánh giá
The teacher gave us an assessment of our progress.
Giáo viên đã đưa ra đánh giá về tiến độ của chúng tôi.
//əˈsjuːm//
v.
Giả định
Assume nothing.
Đừng giả định gì.
//ɔːˈθɒrəti//
n.
Thẩm quyền
Government authority.
Cơ quan chính phủ.
//kənˈsɪstənt//
tính từ
kiên định
Her results are consistent with previous studies.
Kết quả của cô ấy kiên định với các nghiên cứu trước.
adj
(Thuộc) hiến pháp
The constitutional rights of citizens are protected by law in democratic societies.
Các quyền hiến pháp của công dân được bảo vệ bởi pháp luật trong các xã hội dân chủ.
//ˌdɪstrɪˈbjuːʃən//
danh từ
sự phân phối
The distribution of goods is important for the economy.
Sự phân phối hàng hóa là quan trọng cho nền kinh tế.
//ˌiːkəˈnɒmɪk//
tính từ
kinh tế
The economic situation is improving.
Tình hình kinh tế đang cải thiện.
//ˈɛvɪdəns//
danh từ
bằng chứng
There is no evidence to support the claim.
Không có bằng chứng nào để hỗ trợ cho tuyên bố.
//ˈɛkspɔːt//
động từ
xuất khẩu
They export goods to many countries.
Họ xuất khẩu hàng hóa đến nhiều quốc gia.
n
Nhân tố
Several factors contribute to climate change, including greenhouse gas emissions and deforestation.
Nhiều nhân tố góp phần vào biến đổi khí hậu, bao gồm khí thải nhà kính và nạn phá rừng.
//faɪˈnænʃəl//
tính từ
tài chính
She gave financial advice to her clients.
Cô ấy đã đưa ra lời khuyên tài chính cho khách hàng.
//ˈɪndɪkeɪt//
v.
Cho thấy
Data indicates growth.
Dữ liệu cho thấy tăng trưởng.
//ˌɪndɪˈvɪdʒuəl//
danh từ
cá nhân
Each individual has unique talents.
Mỗi cá nhân có những tài năng độc đáo.
//ˈɪʃuː//
danh từ
vấn đề
We need to address this issue immediately.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
//ˈleɪbər//
danh từ
lao động
Labour is essential for the economy.
Lao động là cần thiết cho nền kinh tế.
//ˈliːɡl//
tính từ
hợp pháp
It is important to understand legal rights.
Điều quan trọng là hiểu quyền hợp pháp.
//ˈpɒlɪsi//
danh từ
chính sách
The company has a strict policy on safety.
Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về an toàn.
//ˈprɪnsəpəl//
n.
Nguyên tắc
Basic principle.
Nguyên tắc cơ bản.
//prəˈsiːdʒər//
danh từ
thủ tục
The procedure must be followed carefully.
Thủ tục phải được thực hiện cẩn thận.
//ˈproʊses//
n.
Quy trình
Long process.
Quy trình dài.
//rɪˈkwaɪər//
động từ
yêu cầu
This job requires a lot of skills.
Công việc này yêu cầu nhiều kỹ năng.
//ˈriːsɜːrtʃ//
danh từ
nghiên cứu
The research was published in a journal.
Nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí.
//spəˈsɪfɪk//
tính từ
cụ thể
Can you provide a specific example?
Bạn có thể cung cấp một ví dụ cụ thể không?
//ˈveəriəbəl//
adj.
Biến đổi
Variable weather.
Thời tiết thay đổi.
//ɪnˈvɑːlv//
động từ
bao gồm, liên quan
The project will involve many people.
Dự án sẽ liên quan đến nhiều người.
//ˈdeɪtə//
danh từ
dữ liệu
The data shows a significant increase.
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể.
//əˈkɜːr//
v.
Xảy ra
Mistakes occur.
Lỗi xảy ra.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...