remained
/rɪˈmeɪnd/ B1
Nghĩa
vẫn còn
động từ
Định nghĩa · To continue to exist or stay in the same state.
“She remained calm during the storm.”Cô ấy vẫn bình tĩnh trong cơn bão.
“He remained calm during the storm.”Anh ấy vẫn bình tĩnh trong cơn bão.
Cụm hay dùng
remained silentremained unchanged
Mẹo IELTS · Sử dụng 'remained' để mô tả tình trạng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ trạng thái không thay đổi.