remain
“remained” là quá khứ của remain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Please remain seated.”Xin vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
remain
//
- còn lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. be left; of persons, questions, problems, results, evidence, etc.