Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“remained” là quá khứ của remain — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #426

remain

//

  • còn lại
Đồng nghĩa staylingerendurecontinue
Trái nghĩa leavedepart
Định nghĩa tiếng Anh

v. be left; of persons, questions, problems, results, evidence, etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...