Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #3268

continued

//

* tính từ
  • liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

a. without stop or interruption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...