in a bad mood
/ɪn ə ˌbæd ˈmuːd/ B2
Nghĩa
đang bực bội, cáu kỉnh
phr.
Định nghĩa · Feeling annoyed or irritable.
“Missing the last train put everyone in a bad mood.”Lỡ chuyến tàu cuối làm mọi người đều bực bội.
Ghi chú · Trái nghĩa: in a good mood. "mood" = tâm trạng nhất thời.