Kho từ › Cảm xúc và tâm trạng › throw a wobbly

throw a wobbly

B2 idiom 📁 Cảm xúc và tâm trạng EVU-UI
nổi cơn tam bành, làm loạn lên
UK /ˌθrəʊ ə ˈwɒbli/ · US /ˌθrəʊ ə ˈwɒbli/
The customer threw a wobbly when the shop refused to give a refund.
→ Vị khách nổi trận lôi đình khi cửa hàng từ chối hoàn tiền.
Đồng nghĩa
throw a fitthrow a tantrum
Anh-Anh, thân mật; "wobbly" (danh từ) = cơn giận dữ bất chợt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...