shrink
/ʃrɪŋk/ B2
Nghĩa
bác sĩ tâm thần, chuyên gia trị liệu tâm lý (lóng)
n.
Định nghĩa · A casual term for a mental health professional.
“After the accident, he started seeing a shrink every week.”Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu đi gặp bác sĩ tâm lý mỗi tuần.
Ghi chú · Register: tiếng lóng của psychiatrist. Động từ shrink (co lại) là từ khác hẳn.