Kho từ › Từ trang trọng và thân mật 2 › paper

paper

B2 n. 📁 Từ trang trọng và thân mật 2 EVU-UI
báo, tờ báo
UK /ˈpeɪpə/ · US /ˈpeɪpə/
My grandfather reads the paper with his morning coffee.
→ Ông tôi đọc báo cùng ly cà phê buổi sáng.
Rút gọn của newspaper. Cùng từ paper còn nghĩa "giấy" và "bài báo khoa học" — dựa vào ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...