paper
Nghĩa
Định nghĩa · A printed publication that contains news.
“My grandfather reads the paper with his morning coffee.”Ông tôi đọc báo cùng ly cà phê buổi sáng.
Ghi chú · Rút gọn của newspaper. Cùng từ paper còn nghĩa "giấy" và "bài báo khoa học" — dựa vào ngữ cảnh.