Từ vựng B2

Chủ đề Từ trang trọng và thân mật 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

paper

/ˈpeɪpə/ B2

Nghĩa

báo, tờ báo n.

Định nghĩa · A printed publication that contains news.

“My grandfather reads the paper with his morning coffee.”Ông tôi đọc báo cùng ly cà phê buổi sáng.

Ghi chú · Rút gọn của newspaper. Cùng từ paper còn nghĩa "giấy" và "bài báo khoa học" — dựa vào ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...