bike
/baɪk/ B2
Nghĩa
xe đạp (đôi khi cả xe máy)
n.
Định nghĩa · A two-wheeled vehicle powered by pedaling.
“I ride my bike to the university every morning.”Tôi đạp xe đến trường mỗi sáng.
Ghi chú · Register: thân mật. Trang trọng: bicycle. Ở nhiều nơi bike còn chỉ motorbike (xe máy).